字義Nghĩa
vàngmáy dịch
huángHOÀNG
- 1.màu vàng
- 2.khiêu dâm
- 3.thất bại
HuángHOÀNG
- 1.họ [Huang2]
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
vòng tay ngọc
字的故事Chuyện chữ
HOÀNG (黃) – vàng: Cánh đồng (由) hai mươi (廿) mẫu tỏa tám (八) hướng lúa chín — VÀNG rực chân trời, màu HOÀNG kim.
組詞Từ chứa chữ này
- 黃色màu vàng
- 黃金vàng
- 黃瓜dưa chuột
- 黃昏chạng vạng
- 黃豆đậu nành
- 黃信Hoàng Tín, nhân vật trong Thủy Hử
- 黃南châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam (tiếng Tạng: Rma-lho Bod-rigs rang skyong khul) ở Thanh Hải
- 黃喉động mạch chủ (nguyên liệu lẩu, ẩm thực Tứ Xuyên)
- 黃土hoàng thổ (đất cát vàng đặc trưng của miền bắc Trung Quốc)
- 黃埔Quận Hoàng Phố, Quảng Châu
- 二黃một trong hai loại nhạc chính trong kinh kịch Trung Quốc
- 倉黃biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]
- 偏黃hơi ngả vàng
- 內黃huyện Neihuang ở Anyang 安陽|安阳[An1 yang2], Hà Nam
- 卵黃lòng đỏ trứng
- 地黃địa hoàng (Rehmannia glutinosa), rễ dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc