字義Nghĩa
hai mươi, thứ hai mươimáy dịch
niànNHẬP
- 1.hai mươi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
廿〈数〉 二十◇也大写作念” 三月念六。--清·林觉民《与妻书》 廿二日天稍和。--明·袁宏道《满井游记》 经廿年。-- 廿niàn二十~天。~四史。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Hai mươi 十 xếp song song
字的故事Chuyện chữ
NHẬP (廿) – hai mươi: Hai chữ mười (十 thập) nắm tay nhau đứng chung một vạch — gộp lại thành HAI MƯƠI.