字義Nghĩa
hai taymáy dịch
gǒngCỦNG
- 1.hai tay hợp lại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
廾gǒng 1.两手捧物。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
廩 — Hai tay 十 xếp song song