廿八躔
niànbāchán
[ㄋㄧㄢˋ ㄅㄚ ㄔㄢˊ]
NHẬP BÁT TRIỀN
- 1.hai mươi tám chòm sao
- 2.cũng viết 二十八宿[er4 shi2 ba1 xiu4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 廿NHẬP (廿) – hai mươi: Hai chữ mười (十 thập) nắm tay nhau đứng chung một vạch — gộp lại thành HAI MƯƠI.