學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

theo sau, bắt chướcmáy dịch

chánTRIỀN

  1. 1.(văn học) dấu chân động vật
  2. 2.quỹ đạo thiên thể
  3. 3.(thiên thể) đi theo quỹ đạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

躔 (形声。从足,廛)声。本义践,践履) 同本义 躔,践也。--《说文》 未知英雄之所躔也。--晋·左思《吴都赋》 又如躔躔的(快速舞动或转动);躔陛(指石级) 运行 躔,历行也。日运为躔,月运为逡。--《方言十二》 躔,行也。--《广雅》 日月初躔。--《汉书·律历志上》 月躔二十八宿。--《吕氏春秋·圜道》 日月星辰在黄道上运行 躔 麋鹿的足迹。又泛指脚迹,行迹 麋其迹躔。 躔chán ⒈行进中停留。 ⒉行迹,足迹迹~。 ⒊日月星辰运行时经过天空中某一区域书(记录)日月之所~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [chán] chỉ âm.

躑 — chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 躔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict