學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửa hàngmáy dịch

chánTRIỀN

  1. 1.nơi buôn bán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

廛 (会意。从广里八土。本义古代城市平民一户人家所居的房地) 同本义 廛,二亩半一家之居也。--《说文》。按,八者,别也。在里曰廛,在野曰庐。 廛,民居区域之称。--《周礼·廛人》注》 愿受一廛而为氓。--《孟子·滕文公上》 闲廛未尽居也。--清·洪亮吉《治平篇》 假借为缠”。束,捆 不稼不穑,胡取禾三百廛兮?--《诗·魏风·伐檀》 廛chán ⒈〈古〉指一户人家所占的房地。 ⒉储藏、堆积货物的栈房。又指店铺开~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

廝 — công trình kiến trúc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 廛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict