四面八方
sìmiànbāfāng
[ㄙˋ ㄇㄧㄢˋ ㄅㄚ ㄈㄤ]
TỨ DIỆN BÁT PHƯƠNG
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.khắp mọi hướng
- 2.xung quanh
- 3.gần xa

例句Câu ví dụ
- 1
我看見小動物向四面八方跑去。
wǒ kànjiàn xiǎo dòngwù xiàng sìmiànbāfāng pǎo qù。
Tôi thấy những con vật nhỏ chạy theo bốn phương tám hướng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 八BÁT (八) – tám: Hai nét rẽ sang hai bên như chia đôi món đồ — chia mãi thành TÁM phần, BÁT phương.
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.