例句Câu ví dụ
- 1
我們班有四十個學生。
wǒ men bān yǒu sì shí gè xué sheng
Lớp chúng tôi có bốn mươi học sinh.
- 2
這本書五塊四角。
zhè běn shū wǔ kuài sì jiǎo
Cuốn sách này giá năm phẩy bốn nhân dân tệ
- 3
中國有十四億人口。
zhōng guó yǒu shí sì yì rén kǒu
Trung Quốc có 14 tỷ người
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 四周xung quanh
- 四處khắp nơi
- 四面八方khắp mọi hướng
- 四季bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]
- 四合院nhà tứ hợp với sân được bao kín hoàn toàn (loại hình nhà ở Trung Quốc)
- 朝三暮四nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định
- 四方bốn phía
- 四肢bốn chi của cơ thể
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
