學華語Kaori Dict

四合院

yuàn

ㄙˋ ㄏㄜˊ ㄩㄢˋ

TỨ HỢP VIỆN

HSK 7-9N
  1. 1.nhà tứ hợp với sân được bao kín hoàn toàn (loại hình nhà ở Trung Quốc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    在北京,胡同是由四合院的傳統居所排形成。

    zài Běijīng, hútòng shì yóu sìhéyuàn de chuántǒng jūsuǒ pái xíngchéng。

    Ở Bắc Kinh, ngõ nhỏ được hình thành từ những ngôi nhà cổ kiểu tứ hợp viện

  • 2

    他們的四合院要小得多,設計和裝飾也比較簡單,胡同也比較窄。

    tāmen de sìhéyuàn yào xiǎo de duō, shèjì hé zhuāngshì yě bǐjiào jiǎndān, hútòng yě bǐjiào zhǎi。

    Nhà tứ hợp viện của họ nhỏ hơn rất nhiều, thiết kế và trang trí cũng đơn giản hơn, đường ngõ cũng hẹp hơn

  • 3

    因為幾乎所有的四合院有南面的門和主要樓房,所以大部分的胡同是從東到西建造的。

    yīnwèi jīhū suǒyǒu de sìhéyuàn yǒu nánmiàn de mén hé zhǔyào lóufáng, suǒyǐ dàbùfen de hútòng shì cóng dōng dào xī jiànzào de。

    Vì hầu hết các ngôi nhà tứ hợp viện đều có cửa phía nam và ngôi nhà chính, nên phần lớn các ngõ nhỏ đều được xây dựng theo hướng từ đông sang tây

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四合院 nghĩa là gì? · Kaori Dict