- 1.khắp nơi
- 2.mọi nơi và mọi hướng

例句Câu ví dụ
- 1
他四處找人。
tā sì chù zhǎo rén
Anh ta tìm người khắp nơi
- 2
四處看看。
sìchù kànkan。
Nhìn quanh xem.
- 3
她四處環顧了一下。
tā sìchù huángù le yīxià。
Cô ấy nhìn quanh một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.