學華語Kaori Dict

四處

giản thể: 四处

chù

ㄙˋ ㄔㄨˋ

TỨ XỨ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.khắp nơi
  2. 2.mọi nơi và mọi hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他四處找人。

    tā sì chù zhǎo rén

    Anh ta tìm người khắp nơi

  • 2

    四處看看。

    sìchù kànkan。

    Nhìn quanh xem.

  • 3

    她四處環顧了一下。

    tā sìchù huángù le yīxià。

    Cô ấy nhìn quanh một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四處 nghĩa là gì? · Kaori Dict