四季
sìjì
[ㄙˋ ㄐㄧˋ]
TỨ QUÝ
HSK 7-9N
- 1.bốn mùa, cụ thể là: xuân 春[chun1], hạ 夏[xia4], thu 秋[qiu1] và đông 冬[dong1]

例句Câu ví dụ
- 1
一年有四季。
yī nián yǒu sì jì
Một năm có bốn mùa
- 2
一年有四季。
yī nián yǒu sìjì。
Một năm có bốn mùa
- 3
三陽開泰,四季平安。
sān yáng kāi Tài, sìjì píngān。
Tam dương khai thái, tứ thiết an toàn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.