學華語Kaori Dict

夏季

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄐㄧˋ

HẠ QUÝ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬季寒冷,夏季很熱。

    dōng jì hán lěng xià jì hěn rè

    Mùa đông lạnh, mùa hè rất nóng

  • 2

    你上個夏季在波士頓嗎?

    nǐ shàngge xiàjì zài Bōshìdùn ma?

    Năm ngoái mùa hè anh có ở Boston không?

  • 3

    意大利到了夏季,21點前是不會天黑的。

    Yìdàlì dàoliǎo xiàjì, 2 1 diǎn qián shì bùhuì tiānhēi de。

    Ở Ý vào mùa hè, trời sẽ chưa tối đến 9 giờ tối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏季 nghĩa là gì? · Kaori Dict