學華語Kaori Dict

夏天

xiàtiān

ㄒㄧㄚˋ ㄊㄧㄢ

HẠ THIÊN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.mùa hè
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    夏天很熱,冬天很冷。

    xià tiān hěn rè dōng tiān hěn lěng

    Mùa hè rất nóng, mùa đông rất lạnh

  • 2

    夏天吃西瓜最痛快。

    xià tiān chī xī guā zuì tòng kuài

    Ăn dưa hấu vào mùa hè rất mát

  • 3

    夏天他穿涼鞋。

    xià tiān tā chuān liáng xié

    Mùa hè anh ấy mặc giày lê

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夏天 nghĩa là gì? · Kaori Dict