例句Câu ví dụ
- 1
夏天很熱,冬天很冷。
xià tiān hěn rè dōng tiān hěn lěng
Mùa hè rất nóng, mùa đông rất lạnh
- 2
夏天吃西瓜最痛快。
xià tiān chī xī guā zuì tòng kuài
Ăn dưa hấu vào mùa hè rất mát
- 3
夏天他穿涼鞋。
xià tiān tā chuān liáng xié
Mùa hè anh ấy mặc giày lê
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
