例句Câu ví dụ
- 1
冬季寒冷,夏季很熱。
dōng jì hán lěng xià jì hěn rè
Mùa đông lạnh, mùa hè rất nóng
- 2
冬季快來了。
dōngjì kuài lái le。
Mùa đông đang tới.
- 3
我在冬季總是感冒。
wǒ zài dōngjì zǒngshì gǎnmào。
Mỗi mùa đông tôi luôn bị cảm
冬季寒冷,夏季很熱。
dōng jì hán lěng xià jì hěn rè
Mùa đông lạnh, mùa hè rất nóng
冬季快來了。
dōngjì kuài lái le。
Mùa đông đang tới.
我在冬季總是感冒。
wǒ zài dōngjì zǒngshì gǎnmào。
Mỗi mùa đông tôi luôn bị cảm