學華語Kaori Dict

冬季

dōng

ㄉㄨㄥ ㄐㄧˋ

ĐÔNG QUÝ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬季寒冷,夏季很熱。

    dōng jì hán lěng xià jì hěn rè

    Mùa đông lạnh, mùa hè rất nóng

  • 2

    冬季快來了。

    dōngjì kuài lái le。

    Mùa đông đang tới.

  • 3

    我在冬季總是感冒。

    wǒ zài dōngjì zǒngshì gǎnmào。

    Mỗi mùa đông tôi luôn bị cảm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬季 nghĩa là gì? · Kaori Dict