例句Câu ví dụ
- 1
冬天的夜很長。
dōng tiān de yè hěn zhǎng
Mùa đông đêm dài
- 2
夏天很熱,冬天很冷。
xià tiān hěn rè dōng tiān hěn lěng
Mùa hè rất nóng, mùa đông rất lạnh
- 3
冬天要注意防火。
dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ
Mùa đông cần chú ý phòng cháy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
