學華語Kaori Dict

冬天

dōngtiān

ㄉㄨㄥ ㄊㄧㄢ

ĐÔNG THIÊN

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.mùa đông
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    冬天的夜很長。

    dōng tiān de yè hěn zhǎng

    Mùa đông đêm dài

  • 2

    夏天很熱,冬天很冷。

    xià tiān hěn rè dōng tiān hěn lěng

    Mùa hè rất nóng, mùa đông rất lạnh

  • 3

    冬天要注意防火。

    dōng tiān yào zhù yì fáng huǒ

    Mùa đông cần chú ý phòng cháy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬天 nghĩa là gì? · Kaori Dict