洞天
dòngtiān
[ㄉㄨㄥˋ ㄊㄧㄢ]
ĐỘNG THIÊN
- 1.thiên đường
- 2.nơi đẹp hoặc tuyệt vời
- 3.chốn bồng lai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.