學華語Kaori Dict

動機

giản thể: 动机

dòng

ㄉㄨㄥˋ ㄐㄧ

ĐỘNG CƠ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.động cơ; động lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的動機很單純。

    tā de dòng jī hěn dān chún

    Motivation của anh ấy rất trong sáng

  • 2

    我們還不了解罪犯的動機。

    wǒmen hái bùle jiě zuìfàn de dòngjī。

    Chúng ta vẫn chưa hiểu động cơ của kẻ phạm tội

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

動機 nghĩa là gì? · Kaori Dict