例句Câu ví dụ
- 1
他的動機很單純。
tā de dòng jī hěn dān chún
Motivation của anh ấy rất trong sáng
- 2
我們還不了解罪犯的動機。
wǒmen hái bùle jiě zuìfàn de dòngjī。
Chúng ta vẫn chưa hiểu động cơ của kẻ phạm tội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
