學華語Kaori Dict

四周

zhōu

ㄙˋ ㄓㄡ

TỨ CHU

HSK 5TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    陽臺四周都是花。

    yáng tái sì zhōu dōu shì huā

    Xung quanh ban công toàn là hoa

  • 2

    她環顧了一下四周。

    tā huángù le yīxià sìzhōu。

    Cô ấy quan sát xung quanh một chút

  • 3

    池溏的四周長滿了樹木。

    Chí táng de sìzhōu zhǎngmǎn le shùmù。

    Xung quanh ao đầy cây cối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四周 nghĩa là gì? · Kaori Dict