例句Câu ví dụ
- 1
上周我去了海邊。
shàng zhōu wǒ qù le hǎi biān
Tuần trước tôi đã đi biển
- 2
我上周不忙。
wǒ shàngzhōu bùmáng。
Tôi không bận rộn vào tuần trước
- 3
上周他們很忙嗎?
shàngzhōu tāmen hěn máng ma?
Tuần trước họ có bận không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
