學華語Kaori Dict

上周

shàngzhōu

ㄕㄤˋ ㄓㄡ

THƯỢNG CHU

HSK 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    上周我去了海邊。

    shàng zhōu wǒ qù le hǎi biān

    Tuần trước tôi đã đi biển

  • 2

    我上周不忙。

    wǒ shàngzhōu bùmáng。

    Tôi không bận rộn vào tuần trước

  • 3

    上周他們很忙嗎?

    shàngzhōu tāmen hěn máng ma?

    Tuần trước họ có bận không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上周 nghĩa là gì? · Kaori Dict