例句Câu ví dụ
- 1
下個月是學校二十周年。
xià ge yuè shì xué xiào èr shí zhōu nián
Tháng tới là sinh nhật 20 năm của trường
- 2
湯姆從沒忘記在婚禮周年紀念日送給他妻子花。
Tāngmǔ cóngméi wàngjì zài hūnlǐ zhōunián jìniànrì sònggěi tā qīzi huā。
Tom từ trước đến nay chưa bao giờ quên tặng hoa cho vợ mình vào ngày kỷ niệm ngày cưới
- 3
下個月是他們的五十周年紀念,他們打算重新宣誓。
xiàgèyuè shì tāmen de wǔshí zhōunián jìniàn, tāmen dǎsuàn chóngxīn xuānshì。
Tháng sau là sinh nhật 50 năm của họ, họ dự định sẽ tái tuyên thệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
