學華語Kaori Dict

週年

giản thể: 周年

zhōunián

ㄓㄡ ㄋㄧㄢˊ

CHU NIÊN

HSK 2TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    下個月是學校二十周年。

    xià ge yuè shì xué xiào èr shí zhōu nián

    Tháng tới là sinh nhật 20 năm của trường

  • 2

    湯姆從沒忘記在婚禮周年紀念日送給他妻子花。

    Tāngmǔ cóngméi wàngjì zài hūnlǐ zhōunián jìniànrì sònggěi tā qīzi huā。

    Tom từ trước đến nay chưa bao giờ quên tặng hoa cho vợ mình vào ngày kỷ niệm ngày cưới

  • 3

    下個月是他們的五十周年紀念,他們打算重新宣誓。

    xiàgèyuè shì tāmen de wǔshí zhōunián jìniàn, tāmen dǎsuàn chóngxīn xuānshì。

    Tháng sau là sinh nhật 50 năm của họ, họ dự định sẽ tái tuyên thệ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周年 nghĩa là gì? · Kaori Dict