例句Câu ví dụ
- 1
爸爸下周休假。
bà ba xià zhōu xiū jià
Bố nghỉ phép tuần sau
- 2
下周開學,我要復習生詞。
xià zhōu kāi xué wǒ yào fù xí shēng cí
Tuần sau bắt đầu học, tôi cần ôn lại từ vựng
- 3
這周我很忙,下周好一點兒。
zhè zhōu wǒ hěn máng xià zhōu hǎo yī diǎnr
Tuần này tôi rất bận, tuần sau nhẹ nhàng hơn một chút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
