學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遐胄
遐胄
xiá
zhòu
[ㄒㄧㄚˊ ㄓㄡˋ]
HÀ TRỤ
1.
hậu duệ xa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遐想
xiáxiǎng
mơ mộng
胄
zhòu
mũ bảo hiểm
遐
xiá
xa xôi
世胄
shìzhòu
dòng dõi cha truyền con nối
介胄
jièzhòu
áo giáp
升遐
shēngxiá
băng hà (của hoàng đế)
甲胄
jiǎzhòu
áo giáp
登遐
dēngxiá
cái chết của hoàng đế
逐字解
Từng chữ trong từ
遐
hà
xa xôi, cách xa
胄
trụ
mũ giáp, đầu đội
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下週
xiàzhōu
tuần sau
夏州
Xiàzhōu
tên địa danh cũ (đến thời nhà Đường), ở huyện Hành Sơn 橫山縣|横山县, Du Lâm, Thiểm Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遐胄 nghĩa là gì? · Kaori Dict