學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mũ giáp, đầu độimáy dịch

zhòuTRỤ

  1. 1.mũ bảo hiểm
  2. 2.hậu duệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

胄 (形声。胄”古有两个字。小篆字形从肉,由声。本义头盔) 同本义 胄,兜鍪也。从月,由声。--《说文》 离为甲胄。--《易·说卦》 惟甲胄起戎。--《书·伪说命》 贝胄朱綅。--《诗·鲁颂·閟宫》 献甲者执胄。--《礼记·曲礼》 左右免胄而下。--《左传·僖公三十三年》 冠輘(胄)带剑。--《荀子·议兵》 铠胄皆镔铁。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如甲胄 古代称帝王或贵族的后代 刘公乃帝室之胄,德广才高,可领徐州。--《全图绣像三国演义》 帝室之胄。--《 胄zhòu〈古〉 ⒈作战时戴的头盔。 ⒉后代人帝室之~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Một người ⺼ mặc mũ do

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 胄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict