世胄
shìzhòu
[ㄕˋ ㄓㄡˋ]
THẾ TRỤ
- 1.dòng dõi cha truyền con nối
- 2.gia đình quý tộc hoặc quan lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.