學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胄裔
胄裔
zhòu
yì
[ㄓㄡˋ ㄧˋ]
TRỤ DUỆ
1.
con cháu xa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
華裔
Huáyì
người Hoa
後裔
hòuyì
hậu duệ
胄
zhòu
mũ bảo hiểm
裔
yì
hậu duệ
世胄
shìzhòu
dòng dõi cha truyền con nối
亞裔
Yàyì
gốc Á
介胄
jièzhòu
áo giáp
族裔
zúyì
nhóm sắc tộc
逐字解
Từng chữ trong từ
胄
trụ
mũ giáp, đầu đội
裔
duệ
hậu duệ, con cháu, thế hệ sau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
週一
Zhōuyī
thứ Hai
周易
Zhōuyì
tên gọi khác của Kinh Dịch 易經|易经[Yi4 jing1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胄裔 nghĩa là gì? · Kaori Dict