學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hậu duệ, con cháu, thế hệ saumáy dịch

DUỆ

  1. 1.hậu duệ
  2. 2.biên cương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

裔 (形声。衣袖。也指衣裳的前襟。本义衣服的边缘) 同本义 麋何食兮庭中,蛟何为兮水裔。--《楚辞》 又如裔邑(边地) 边远的地方 流四凶族…投诸四裔。--《左传》 又如裔民(流放边地的凶恶之民) 边远地区的民族 裔不谌夏,夷不乱华。--《左传》 又如裔不谋夏(夷狄不可侵乱华夏) 后代 功加于时,德垂后裔。--《书·微子之命》 谓我诸戎,是四岳之裔胄也。--《左传·襄公十四年》 裔,苗裔。--《广韵 裔yì ⒈后代子孙后~。华~。 ⒉衣服的边。泛指边裙~。水~。〈引〉边远的地方四~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (y) chỉ nghĩa, [jiǒng] chỉ âm.

sáng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 裔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict