學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
日裔
日裔
Rì
yì
[ㄖˋ ㄧˋ]
NHẬT DUỆ
1.
gốc Nhật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
日
rì
mặt trời
生日
shēngrì
sinh nhật
日期
rìqī
ngày tháng
日子
rìzi
ngày
節日
jiérì
ngày lễ
日常
rìcháng
hằng ngày; thường nhật; mỗi ngày
星期日
Xīngqīrì
chủ nhật
日記
rìjì
nhật ký
逐字解
Từng chữ trong từ
日
nhật
mặt trời
裔
duệ
hậu duệ, con cháu, thế hệ sau
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
日益
rìyì
ngày càng
記憶技巧
Mẹo nhớ
日
NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
日裔 nghĩa là gì? · Kaori Dict