學華語Kaori Dict

日記

giản thể: 日记

ㄖˋ ㄐㄧˋ

NHẬT KÝ

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.nhật ký
  2. 2.LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    從此他養成了寫日記的習慣。

    cóng cǐ tā yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn

    Từ đó anh ấy đã hình thành thói quen viết nhật ký.

  • 2

    你記日記嗎?

    nǐ jì rìjì ma?

    Bạn có ghi nhật ký không?

  • 3

    我爸爸每天都記日記。

    wǒ bàba měitiān dōu jì rìjì。

    Bố tôi mỗi ngày đều ghi nhật ký

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日記 nghĩa là gì? · Kaori Dict