- 1.nhật ký
- 2.LT:則|则[ze2],本[ben3],篇[pian1]

例句Câu ví dụ
- 1
從此他養成了寫日記的習慣。
cóng cǐ tā yǎng chéng le xiě rì jì de xí guàn
Từ đó anh ấy đã hình thành thói quen viết nhật ký.
- 2
你記日記嗎?
nǐ jì rìjì ma?
Bạn có ghi nhật ký không?
- 3
我爸爸每天都記日記。
wǒ bàba měitiān dōu jì rìjì。
Bố tôi mỗi ngày đều ghi nhật ký
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.