學華語Kaori Dict

日益

ㄖˋ ㄧˋ

NHẬT ÍCH

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.ngày càng
  2. 2.nhiều hơn và nhiều hơn
  3. 3.tăng dần
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.càng ngày càng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的國家日益富強。

    wǒmen de guójiā rìyì fùqiáng。

    Quốc gia của chúng tôi ngày càng giàu mạnh

  • 2

    中國有日益壯大的中產階層。

    Zhōngguó yǒu rìyì zhuàngdà de zhōngchǎn jiēcéng。

    Trung Quốc có tầng lớp trung lưu đang ngày càng phát triển

  • 3

    羅伯特的健康狀況日益惡化。

    Luóbótè de jiànkāngzhuàngkuàng rìyì èhuà。

    Sức khỏe của Robert ngày càng xấu đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日益 nghĩa là gì? · Kaori Dict