字義Nghĩa
(dạng cổ của 炯) ánh sáng, sángmáy dịch
jiǒngQUÝNH
- 1.cây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay
- 2.sáng sủa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冏jiǒng明亮~ ~(又写作"炯炯")秋月明。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Điển — dạng cổ của 炯
字的故事Chuyện chữ
QUYNH (冏) – sáng: Khung cửa sổ (冂) mở tám (八) hướng cho miệng (口) đón gió — ánh sáng lùa vào, SÁNG sủa.
組詞Từ chứa chữ này
- 冏卿đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
- 冏寺giống như 太僕寺|太仆寺[Tai4 pu2 si4], Cơ quan quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
- 冏徹sáng sủa và dễ hiểu
- 冏牧đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa