學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

(dạng cổ của 炯) ánh sáng, sángmáy dịch

jiǒngQUÝNH

  1. 1.cây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay
  2. 2.sáng sủa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

冏jiǒng明亮~ ~(又写作"炯炯")秋月明。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Điển — dạng cổ của 炯

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

QUYNH (冏) – sáng: Khung cửa sổ (冂) mở tám (八) hướng cho miệng (口) đón gió — ánh sáng lùa vào, SÁNG sủa.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 冏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict