字義Nghĩa
rộngmáy dịch
jiōngQUYNH
- 1.bộ trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 13), xuất hiện trong 用[yong4], 同[tong2], 網|网[wang3],..., gọi là 同字框[tong2 zi4 kuang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冂jiōng ①远远的郊野。 ②"扃"的古字。自外关闭门户用的门闩之类。
字源Chiết tự
Ghép từ các phần:
rộngmáy dịch
jiōngQUYNH
冂jiōng ①远远的郊野。 ②"扃"的古字。自外关闭门户用的门闩之类。
Ghép từ các phần: