冏寺
jiǒngsì
[ㄐㄩㄥˇ ㄙˋ]
QUÝNH TỰ
- 1.giống như 太僕寺|太仆寺[Tai4 pu2 si4], Cơ quan quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冏QUYNH (冏) – sáng: Khung cửa sổ (冂) mở tám (八) hướng cho miệng (口) đón gió — ánh sáng lùa vào, SÁNG sủa.