學華語Kaori Dict

清真寺

qīngzhēn

ㄑㄧㄥ ㄓㄣ ㄙˋ

THANH CHÂN TỰ

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一天去五次清真寺。

    tā yī tiān qù wǔ cì qīngzhēnsì。

    Anh ấy đến nhà thờ Hồi giáo năm lần mỗi ngày

  • 2

    他習慣在清真寺內祈禱。

    tā xíguàn zài qīngzhēnsì nèi qídǎo。

    Anh ấy quen thói cầu nguyện trong nhà thờ Hồi giáo

  • 3

    這是一座房子,那是一座清真寺。

    zhè shì yī zuò fángzi, nàshi yī zuò qīngzhēnsì。

    Đây là một ngôi nhà, đó là một nhà thờ Hồi giáo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

清真寺 nghĩa là gì? · Kaori Dict