例句Câu ví dụ
- 1
他一天去五次清真寺。
tā yī tiān qù wǔ cì qīngzhēnsì。
Anh ấy đến nhà thờ Hồi giáo năm lần mỗi ngày
- 2
他習慣在清真寺內祈禱。
tā xíguàn zài qīngzhēnsì nèi qídǎo。
Anh ấy quen thói cầu nguyện trong nhà thờ Hồi giáo
- 3
這是一座房子,那是一座清真寺。
zhè shì yī zuò fángzi, nàshi yī zuò qīngzhēnsì。
Đây là một ngôi nhà, đó là một nhà thờ Hồi giáo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
