冏
jiǒng
[ㄐㄩㄥˇ]
QUÝNH
- 1.cây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay
- 2.sáng sủa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冏QUYNH (冏) – sáng: Khung cửa sổ (冂) mở tám (八) hướng cho miệng (口) đón gió — ánh sáng lùa vào, SÁNG sủa.