囧
jiǒng
[ㄐㄩㄥˇ]
QUÝNH
- 1.(cổ) ánh sáng, sáng (biến thể của 冏[jiong3])
- 2.(từ khoảng 2005) (tiếng lóng) biểu tượng cảm xúc biểu thị sự xấu hổ, sốc, bất lực, v.v.

逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 囧QUYNH (囧) – sáng/cửa sổ: Khung cửa sổ (囗) hiện khuôn mặt tám (八) phần méo xệch với cái miệng (口) mếu — mặt 'jiǒng' ngơ ngác nổi tiếng trên mạng.