學華語Kaori Dict

族裔

ㄗㄨˊ ㄧˋ

TỘC DUỆ

例句Câu ví dụ

  • 1

    漢滿蒙回藏(以及中國的其他少數族裔們)一家親。

    Hàn mǎn méng huí cáng ( yǐjí Zhōngguó de qítā shǎoshùzúyì men ) yījiā qīn。

    Dân tộc Hán, Man, Mông, Hồi, Tạng (và các nhóm dân tộc khác của Trung Quốc) như một gia đình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

族裔 nghĩa là gì? · Kaori Dict