學華語Kaori Dict

足以

ㄗㄨˊ ㄧˇ

TÚC DĨ

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.đủ để...
  2. 2.đến mức mà
  3. 3.để mà

例句Câu ví dụ

  • 1

    這足以說明問題。

    zhè zú yǐ shuō míng wèn tí

    Điều này đủ để làm rõ vấn đề

  • 2

    冰厚得足以讓我在上面走路。

    bīng hòu de zúyǐ ràng wǒ zài shàngmiàn zǒulù。

    Lớp sương mỏng đến mức tôi có thể đi bộ trên đó

  • 3

    其實我工作並不多,但足以讓我這周在辦公室里忙著了。

    qíshí wǒ gōngzuò bìngbù duō, dàn zúyǐ ràng wǒ zhè zhōu zài bàngōngshì lǐ mángzhe le。

    Thực ra tôi không làm nhiều việc, nhưng đủ để tôi bận rộn trong tuần này ở văn phòng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足以 nghĩa là gì? · Kaori Dict