例句Câu ví dụ
- 1
這足以說明問題。
zhè zú yǐ shuō míng wèn tí
Điều này đủ để làm rõ vấn đề
- 2
冰厚得足以讓我在上面走路。
bīng hòu de zúyǐ ràng wǒ zài shàngmiàn zǒulù。
Lớp sương mỏng đến mức tôi có thể đi bộ trên đó
- 3
其實我工作並不多,但足以讓我這周在辦公室里忙著了。
qíshí wǒ gōngzuò bìngbù duō, dàn zúyǐ ràng wǒ zhè zhōu zài bàngōngshì lǐ mángzhe le。
Thực ra tôi không làm nhiều việc, nhưng đủ để tôi bận rộn trong tuần này ở văn phòng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
