學華語Kaori Dict

家族

jiā

ㄐㄧㄚ ㄗㄨˊ

GIA TỘC

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是家族中的異類。

    tā shì jiāzú zhòngdì yìlèi。

    Ông ấy là người khác biệt trong gia đình.

  • 2

    整個家族在農場工作。

    zhěnggè jiāzú zài nóngchǎng gōngzuò。

    Toàn bộ gia đình làm việc trên trang trại

  • 3

    我太太是杜邦家族的一員。

    wǒ tàitai shì Dùbāng jiāzú de yīyuán。

    Vợ tôi là một thành viên của gia đình DuPont

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

家族 nghĩa là gì? · Kaori Dict