例句Câu ví dụ
- 1
他是家族中的異類。
tā shì jiāzú zhòngdì yìlèi。
Ông ấy là người khác biệt trong gia đình.
- 2
整個家族在農場工作。
zhěnggè jiāzú zài nóngchǎng gōngzuò。
Toàn bộ gia đình làm việc trên trang trại
- 3
我太太是杜邦家族的一員。
wǒ tàitai shì Dùbāng jiāzú de yīyuán。
Vợ tôi là một thành viên của gia đình DuPont
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
