學華語Kaori Dict

週一

giản thể: 周一

Zhōu

ㄓㄡ ㄧ

CHU NHẤT

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天是周一。

    jīntiān shì Zhōuyī。

    Hôm nay là thứ Hai

  • 2

    商店周一關門。

    shāngdiàn Zhōuyī guānmén。

    Cửa hàng đóng cửa vào thứ Hai.

  • 3

    湯姆在周一出庭了。

    Tāngmǔ zài Zhōuyī chūtíng le。

    Tom đã ra tòa vào thứ Hai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

週一 nghĩa là gì? · Kaori Dict