例句Câu ví dụ
- 1
今天是周一。
jīntiān shì Zhōuyī。
Hôm nay là thứ Hai
- 2
商店周一關門。
shāngdiàn Zhōuyī guānmén。
Cửa hàng đóng cửa vào thứ Hai.
- 3
湯姆在周一出庭了。
Tāngmǔ zài Zhōuyī chūtíng le。
Tom đã ra tòa vào thứ Hai
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 週CHU (週) – tuần/vòng: Đi (辶) một vòng quanh (周) đủ bảy ngày lại về chỗ cũ — một CHU kỳ, một tuần lễ.
