學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xa xôi, cách xamáy dịch

xiá

  1. 1.xa xôi
  2. 2.lâu dài
  3. 3.từ bỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

遐 (形声。从辵,叚声。本义远) 同本义 遐,远也。--《说文新附》 若陟遐,必自迩。--《书·太甲》 是以遐方疏俗,殊邻绝党之域,自上仁所不化,茂德所不绥,莫不躥足抗首,请献厥珍。--汉·扬雄《长杨赋》 矫首而遐观。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 有艳淑女在闺房,室迩人遐在我傍。--《警世通言》 地遐怪物聚,寺古深殿存。--宋·范祖禹《资州路东津寺》 又如遐僻(偏远);遐宣(远远宣扬);遐方(远方);遐布(传播到远处) 长久,久远 降尔遐福,维日不足。--《诗·小雅·天保》 入觐展遐恋,临轩慰来思。--唐· 遐xiá ⒈远~迩(远近)。扬声~方。 ⒉长久~龄(高龄)。 ⒊〈古〉何,为什么~不谓矣(谓说)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [xiá, jiǎ] chỉ âm.

đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 遐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict