遐思
xiásī
[ㄒㄧㄚˊ ㄙ]
HÀ TƯ
- 1.mơ tưởng từ xa
- 2.mơ mộng
- 3.suy nghĩ viển vông và hoang dại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.