心思
xīnsi
[ㄒㄧㄣ ㄙ˙]
TÂM TƯ
HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
我無法看出你的心思。
wǒ wúfǎ kànchū nǐ de xīnsi。
Tôi không thể hiểu được suy nghĩ của anh
- 2
毫無希望,白費心思。
háowú xīwàng, báifèi xīnsi。
Không hy vọng gì, tốn công vô ích
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.