學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遐祉
遐祉
xiá
zhǐ
[ㄒㄧㄚˊ ㄓˇ]
HÀ CHỈ
1.
phúc lành lâu dài
2.
hạnh phúc lâu bền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
福祉
fúzhǐ
hạnh phúc
遐想
xiáxiǎng
mơ mộng
祉
zhǐ
hạnh phúc
遐
xiá
xa xôi
升遐
shēngxiá
băng hà (của hoàng đế)
潭祉
tánzhǐ
hạnh phúc lớn
登遐
dēngxiá
cái chết của hoàng đế
祉祿
zhǐlù
hạnh phúc và giàu có
逐字解
Từng chữ trong từ
遐
hà
xa xôi, cách xa
祉
chỉ
hạnh phúc, lời chúc, may mắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
下肢
xiàzhī
chi dưới
夏至
Xiàzhì
Hạ Chí, một trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气 từ 21 tháng Sáu đến 6 tháng Bảy
轄制
xiázhì
kiểm soát
遐志
xiázhì
hoài bão cao cả
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遐祉 nghĩa là gì? · Kaori Dict