字義Nghĩa
hạnh phúc, lời chúc, may mắnmáy dịch
zhǐCHỈ
- 1.hạnh phúc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
祉 (形声。从示,止声。本义福) 同本义 祉,福也。--《说文》 祉,禄也。--《左传·哀公九年》 畴离祉。--《易·否》 既多受祉。--《诗·小雅·六月》 谓其能以嘉祉殷富生物也。--《国语·周语》 维祉冠存已。--《汉书·王莽传》 用锡尔祉。--《后汉书·宋宏传》。注谓福庆也。” 又如祉祚(福禄;幸福);祉祥(吉祥);祉祐(福祐);祉禄(福禄);祉福(幸福) 祉zhǐ福。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 止 [zhǐ] chỉ âm.
祇 — tinh thần