學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祉祿
祉祿
giản thể:
祉禄
zhǐ
lù
[ㄓˇ ㄌㄨˋ]
CHỈ LỘC
1.
hạnh phúc và giàu có
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
福祉
fúzhǐ
hạnh phúc
俸祿
fènglù
lương của quan chức (thời phong kiến)
祉
zhǐ
hạnh phúc
祿
lù
phúc lành
世祿
shìlù
bổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cải
利祿
lìlù
phú quý và chức vụ
回祿
huílù
thần lửa trong truyền thống
天祿
tiānlù
con vật điêu khắc cát tường, thường là kỳ lân hoặc hươu có đuôi dài
逐字解
Từng chữ trong từ
祉
chỉ
hạnh phúc, lời chúc, may mắn
祿
lộc
phúc lành, hạnh phúc, thịnh vượng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指路
zhǐlù
chỉ đường
秩祿
zhìlù
tiền lương chính thức
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祉祿 nghĩa là gì? · Kaori Dict