字義Nghĩa
phúc lành, hạnh phúc, thịnh vượngmáy dịch
lùLỘC
- 1.phúc lành
- 2.lương quan chức
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 彔 [lù] chỉ âm.
禄 — tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 祿位cấp bậc và lương bổng
- 祿俸lương quan chức
- 祿勸huyện tự trị người Di và Miêu Lộc Khuyến ở Vân Nam
- 祿命số phận của một người trong cuộc đời
- 祿星Thần Sao Lộc (Đạo giáo)
- 祿秩cấp bậc và lương của quan chức
- 祿籍phúc lành và danh tiếng
- 祿蠹người ăn không ngồi rồi
- 祿豐huyện Lufeng, Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 祿食bổng lộc
- 俸祿lương của quan chức (thời phong kiến)
- 世祿bổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cải
- 利祿phú quý và chức vụ
- 回祿thần lửa trong truyền thống
- 天祿con vật điêu khắc cát tường, thường là kỳ lân hoặc hươu có đuôi dài
- 尸祿ngồi không ăn bám