字義Nghĩa
phúc lành, hạnh phúc, thịnh vượngmáy dịch
lùLỘC
- 1.phúc lành
- 2.lương quan chức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
禄〈名〉 (形声。从示,录声。本义福气、福运) 同本义 禄,福也。--《说文》 福禄如茨。--《诗·小雅·瞻彼洛矣》 使女受禄如天。--《仪礼·少牢馈食礼》 又重之以寡君之不禄。--《国语·晋语》 短折不禄。--《仪礼·曲礼》 其胤维何?天被尔禄。--《诗·大雅·既醉》 而后可以殿邦国,同福禄,来远人。--《左传·襄公十一年》 儿已薄禄相。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如禄祚(福分和寿命);禄命(古代宿命论者认为人生的盛衰,祸福、寿天、贵贱等均由天定);禄相(有禄的相的样子。旧时相术认为人的形 禄lù〈古〉官吏的俸给俸~。高官 厚~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 录 [lù] chỉ âm.
tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 禄位cấp bậc và lương bổng
- 禄俸lương quan chức
- 禄劝huyện tự trị người Di và Miêu Lộc Khuyến ở Vân Nam
- 禄命số phận của một người trong cuộc đời
- 禄星Thần Sao Lộc (Đạo giáo)
- 禄秩cấp bậc và lương của quan chức
- 禄籍phúc lành và danh tiếng
- 禄蠹người ăn không ngồi rồi
- 禄丰huyện Lufeng, Châu tự trị dân tộc Di Sở Hùng 楚雄彞族自治州|楚雄彝族自治州[Chu3 xiong2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 禄食bổng lộc
- 俸禄lương của quan chức (thời phong kiến)
- 世禄bổng lộc cha truyền con nối như cấp bậc và của cải
- 利禄phú quý và chức vụ
- 回禄thần lửa trong truyền thống
- 天禄con vật điêu khắc cát tường, thường là kỳ lân hoặc hươu có đuôi dài
- 尸禄ngồi không ăn bám